tự quản lí
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tự quản lý: "tự quản lý" chỉ việc một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng tự điều hành, kiểm soát và quản lý các hoạt động, nguồn lực của chính mình mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
- Chế độ tự quản: "tự quản lý" cũng được dùng để chỉ một hệ thống hoặc mô hình trong đó các thành viên tự chịu trách nhiệm về việc tổ chức và vận hành công việc chung.
Tính từ:
- Có tính tự quản lý: dùng để mô tả một hoạt động, quy trình hoặc tổ chức có đặc điểm tự điều hành, không phụ thuộc vào sự chỉ đạo từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tự quản lý trong doanh nghiệp giúp nhân viên phát huy sáng tạo. (Việc tự điều hành trong công ty cho phép nhân viên phát huy khả năng sáng tạo.)
- Nhà trường khuyến khích học sinh thực hành tự quản lý. (Nhà trường thúc đẩy học sinh tự chịu trách nhiệm về việc học tập và sinh hoạt.)
Tính từ:
- Đây là một mô hình tự quản lý hiệu quả. (Mô hình này có khả năng tự vận hành mà không cần giám sát bên ngoài.)
- Các nhóm tự quản lý thường đạt năng suất cao. (Những nhóm có tính tự chủ thường làm việc hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự quản lý tài chính": việc cá nhân hoặc tổ chức tự quyết định và kiểm soát việc chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư.
- Học cách tự quản lý tài chính là kỹ năng sống quan trọng. (Biết cách tự kiểm soát tiền bạc là kỹ năng cần thiết trong cuộc sống.)
"tự quản lý thời gian": khả năng sắp xếp và sử dụng thời gian hiệu quả mà không cần nhắc nhở.
- Sinh viên cần rèn luyện tự quản lý thời gian để hoàn thành bài tập đúng hạn. (Sinh viên cần tập thói quen tự sắp xếp thời gian để nộp bài đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Tự quản (danh từ): hình thức rút gọn của "tự quản lý", thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
- Cộng đồng địa phương được hưởng quyền tự quản. (Cộng đồng địa phương có quyền tự điều hành các vấn đề nội bộ.)
Quản lý (danh từ): hành động điều hành, kiểm soát — từ gốc của "tự quản lý".
- Quản lý nhân sự là một kỹ năng quan trọng. (Điều hành nhân viên là một kỹ năng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tự chủ: khả năng tự quyết định và chịu trách nhiệm.
- Tự điều hành: tự tổ chức và vận hành công việc.
- Tự kiểm soát: tự giám sát và điều chỉnh hành vi.
Thành ngữ liên quan
- Tự quản lý bản thân: khả năng tự kiểm soát cảm xúc, hành vi và thói quen.
- Người trưởng thành cần biết tự quản lý bản thân. (Người lớn cần có khả năng tự điều chỉnh hành vi của mình.)